bồ hòn

noun
  1. Soapberry (-tree)
    • ngậm bồ hòn làm ngọt
      to swallow a bitter pill
    • khi thương củ ấu cũng tròn, khi ghét bồ hòn cũng méo
      love rounds square things, hatred squares round things

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bồ hòn"

bồ hòn
Người đàn ông ngồi một mình với vẻ mặt bồ hòn.